atomic number 26

atomic number 26

A scientist points to the atomic number 26 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: Số nguyên tử 26 ( hiệu: Fe) một nguyên tố hóa học, cụ thể sắt. Đây một kim loại nặng, từ tính, dễ dát mỏng kéo sợi; ở dạng tinh khiết màu trắng bạc nhưng dễ bị gỉ sét. Sắt được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo công cụ, khí đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu (thông qua huyết sắc tố).

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 26 thiết yếu cho việc sản xuất thép.)
  • (Cơ thể con người cần số nguyên tử 26 để tạo thành huyết sắc tố.)
  • (Gỉ sét hình thành khi số nguyên tử 26 phản ứng với oxy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 26" thường được dùng trong hóa học, vật sinh học để chỉ nguyên tố sắt một cách chính xác về mặt khoa học, thay vì dùng tên thông thường "sắt".

    • In the periodic table, atomic number 26 is located in Group 8. (Trong bảng tuần hoàn, số nguyên tử 26 nằmNhóm 8.)
  • "Iron (atomic number 26)": Cụm từ này nhấn mạnh tính chất hóa học của sắt khi so sánh với các nguyên tố khác.

    • Iron (atomic number 26) has a melting point of 1538°C. (Sắt (số nguyên tử 26) nhiệt độ nóng chảy 1538°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắt (iron): Tên thông thường của nguyên tố này.
  • Fe: hiệu hóa học của sắt, bắt nguồn từ tiếng Latin "ferrum".
  • Ferrum: Tên Latin của sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Sắt (iron): Từ thông dụng nhất.
  • Kim loại sắt (ferrous metal): Dùng để chỉ các hợp kim chứa sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 26".

Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: Hành động ngay khi cơ hội (dùng hình ảnh sắt nóng để rèn).